| Thành phần | Yêu cầu | Cách kiểm tra / cài | Assistant xử lý |
| Windows | Windows 10/11 x64 | Khuyến nghị quyền ghi đầy đủ vào thư mục Builder; không đặt trong Program Files. | Chặn build trên hệ điều hành khác. |
| Node.js | Node.js 22 x64 + npm | Cài Node.js x64; mở cửa sổ mới sau khi cài. | Hiển thị version và kiến trúc. |
| Python | Python 3.11 hoặc 3.12 x64 | Chọn Add Python to PATH khi cài. | Kiểm tra version và 64-bit; CR dùng checked-hash bytecode + target venv. |
| Java | JDK 17+ | Android Studio thường có JBR, nhưng Builder cần java.exe và keytool.exe trong PATH hoặc JAVA_HOME. | Kiểm tra version; dùng keytool để tạo/xác minh keystore. |
| Android Studio | Không bắt buộc để chạy Builder nhưng là cách thuận tiện để quản lý SDK. | Android Studio → SDK Manager. | Tự tìm SDK ở %LOCALAPPDATA%\Android\Sdk. |
| Android SDK | Platform 35, Platform Tools, Build Tools có apksigner | SDK Manager → SDK Platforms: Android 15/API 35; SDK Tools: Build-Tools, Platform-Tools, Command-line Tools. | Bấm Android SDK; có thể lưu ANDROID_SDK_ROOT/HOME và cài Platform 35 bằng sdkmanager. |
| Gradle | Gradle 8.7 hoặc Gradle Wrapper | Có thể cài Gradle 8.7 hoặc để Assistant tạo Wrapper. | Ưu tiên client\android-app\gradlew.bat; nếu thiếu sẽ dùng Gradle đã cài hoặc tải distribution chính thức có khóa SHA-256. |
| Android signing | Keystore .jks/.keystore, alias, store password, key password | Dùng khóa cũ nếu cần update đè APK cũ. | Chọn/tạo khóa, xác minh PrivateKeyEntry và tự tính SHA-256. |
| FFmpeg | ffmpeg\ffmpeg.exe và ffmpeg\ffprobe.exe | Giữ đúng runtime đã cung cấp. | Kiểm tra và copy vào package. |
| DICENTIS Bridge | Runtime đầy đủ trong dicentis-real-bridge | Cần EXE, config và Bosch API DLL. | Kiểm tra contract file trước build. |
| Dung lượng | Khuyến nghị tối thiểu 10 GB trống | Node dependencies, Gradle cache, Android build và output có thể lớn. | Clean build archive output cũ; không xóa keystore hoặc owner-secrets. |
| Internet | Cần cho lần cài dependency/công cụ đầu | npm, Gradle, Android SDK và Python packages. | Tận dụng cache ở các lần sau khi không chọn clean/no-cache. |